恥居王後 chǐ jū wáng hòu · sỉ cư vương hậu Hán Việt: sỉ cư vương hậu · Pinyin: chǐ jū wáng hòu Tổng quan Cấu tạo: 恥 (sỉ) + 居 (cư) + 王 (vương) + 後 (hậu)Pinyinchǐ jū wáng hòuHán Việtsỉ cư vương hậuCấu tạo恥 + 居 + 王 + 後 · sỉ + cư + vương + hậu nghĩa thành phần: sỉ + cư + vương + hậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指在文名上耻于处在不及己者之后。