耽耽虎視

dān dān hǔ shì đam đam hổ thị

Hán Việt: đam đam hổ thị · Pinyin: dān dān hǔ shì

Tổng quan

Cấu tạo: (đam) + (đam) + (hổ) + (thị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 眈眈:注视的样子。象老虎那样凶狠地盯着。形容心怀不善,伺机攫取。