耿籮卜

cảnh la bặc

Hán Việt: cảnh la bặc

Tổng quan

Cấu tạo: (cảnh) + (la) + (bặc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 耿籮卜 ěngluóbo n. <topo.> prude; stiff-necked person