耿耿不寐

cảnh cảnh bất mị

Hán Việt: cảnh cảnh bất mị

Tổng quan

Cấu tạo: 耿 (cảnh) + 耿 (cảnh) + 不 (bất) + 寐 (mị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mất ngủ
  • Biên soạn lose sleep over sth

Eng

  • Cihui 耿耿不寐 ěnggěngbùmèi f.e. lose sleep over sth
  • Tần suất từ f.e. lose sleep over sth

Từ liên quan

Gần nghĩa

耿耿于怀 · 耿耿丹心 · 耿耿此心 · 耿耿寸心 · 耿耿在心 · 耿耿在怀 · 耿耿于心 · 耿耿于懷