耿耿在懷

gěng gěng zài huái cảnh cảnh tại hoài

Hán Việt: cảnh cảnh tại hoài · Pinyin: gěng gěng zài huái

Tổng quan

Cấu tạo: (cảnh) + (cảnh) + (tại) + (hoài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 耿耿:形容有心事;怀:心怀。老放在心里,不能忘怀,牵萦回绕。