耿耿在懷 gěng gěng zài huái · cảnh cảnh tại hoài Hán Việt: cảnh cảnh tại hoài · Pinyin: gěng gěng zài huái Tổng quan Cấu tạo: 耿 (cảnh) + 耿 (cảnh) + 在 (tại) + 懷 (hoài)Pinyingěng gěng zài huáiHán Việtcảnh cảnh tại hoàiCấu tạo耿 + 耿 + 在 + 懷 · cảnh + cảnh + tại + hoài nghĩa thành phần: cảnh + cảnh + tại + hoài