耿耿此心

gěng gěng cǐ xīn cảnh cảnh thử tâm

Hán Việt: cảnh cảnh thử tâm · Pinyin: gěng gěng cǐ xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (cảnh) + (cảnh) + (thử) + (tâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 耿耿:形容忠诚。这颗心至忠至诚。

Eng

  • Cihui 耿耿此心 ěnggěngcǐxīn f.e. be devoted