耿耿此心

gěng gěng cǐ xīncảnh cảnh thử tâm

Hán Việt: cảnh cảnh thử tâm · Pinyin: gěng gěng cǐ xīn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

耿耿:形容忠诚。这颗心至忠至诚。

Cấu tạo: 耿 (cảnh) + 耿 (cảnh) + 此 (thử) + 心 (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 một lòng tận tụy
  • Biên soạn be devoted

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 耿耿:形容忠诚。这颗心至忠至诚。

Eng

  • Cihui 耿耿此心 ěnggěngcǐxīn f.e. be devoted
  • Tần suất từ f.e. be devoted

Từ liên quan

Gần nghĩa

耿耿于怀 · 耿耿丹心 · 耿耿寸心 · 此心耿耿 · 耿耿在心 · 耿耿在怀 · 耿耿于心 · 耿耿不寐