耿耿脖子 cảnh cảnh bột tử Hán Việt: cảnh cảnh bột tử Tổng quan Cấu tạo: 耿 (cảnh) + 耿 (cảnh) + 脖 (bột) + 子 (tử)Hán Việtcảnh cảnh bột tửCấu tạo耿 + 耿 + 脖 + 子 · cảnh + cảnh + bột + tử nghĩa thành phần: cảnh + cảnh + bột + tử Nghĩa EngCihui 耿耿脖子 ěnggěng bózi v.o. <coll.> defiant