聶斯脫里 niè sī tuō lǐ · niếp tư thoát lí Hán Việt: niếp tư thoát lí · Pinyin: niè sī tuō lǐ Tổng quan Cấu tạo: 聶 (niếp) + 斯 (tư) + 脫 (thoát) + 里 (lí)Pinyinniè sī tuō lǐHán Việtniếp tư thoát líCấu tạo聶 + 斯 + 脫 + 里 · niếp + tư + thoát + lí nghĩa thành phần: niếp + tư + thoát + lí