聊天室

liáo tiān shì liêu thiên thất

Hán Việt: liêu thiên thất · Pinyin: liáo tiān shì

Tổng quan

phòng chat

Cấu tạo: (liêu) + (thiên) + (thất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phòng chat

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 指網際網路上開放給多人交談的聊天區。參與者依聊天主題交換意見。也稱為「聊天區」。

Eng

  • CC-CEDICT chat room
  • Cihui chat room