聊天室
liêu thiên thất
Hán Việt: liêu thiên thất · Pinyin: liáo tiān shì
Tổng quan
phòng chat
指網際網路上開放給多人交談的聊天區。參與者依聊天主題交換意見。也稱為「聊天區」。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 phòng chat
- Tần suất từ phòng chat
- Biên soạn 聊天室 iáotiānshì p.w. chat room
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 指網際網路上開放給多人交談的聊天區。參與者依聊天主題交換意見。也稱為「聊天區」。
Eng
- Cihui chat room
- Tần suất từ 聊天室 iáotiānshì p.w. chat room
Đức
- Handedict Chat-Raum