聊天的 liêu thiên đích Hán Việt: liêu thiên đích Tổng quan Cấu tạo: 聊 (liêu) + 天 (thiên) + 的 (đích)Hán Việtliêu thiên đíchCấu tạo聊 + 天 + 的 · liêu + thiên + đích nghĩa thành phần: liêu + thiên + đích