聊天的

liêu thiên đích

Hán Việt: liêu thiên đích

Tổng quan

Cấu tạo: 聊 (liêu) + 天 (thiên) + 的 (đích)

Từ liên quan

Gần nghĩa

聊天儿 · 聊天室 · 天的 · 聊天 · 聊天般 · 天的工作 · 聊天机械人