聾啞症

lóng yǎ zhèng lung ách chứng

Hán Việt: lung ách chứng · Pinyin: lóng yǎ zhèng

Tổng quan

Cấu tạo: (lung) + (ách) + (chứng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.由于耳聋﹐在幼年时期无法学习语言﹐以致长大后既聋且哑的疾病。参见"聋哑"。

Eng

  • Cihui 聾啞癥 óngyǎzhèng n. deaf-mutism