職業學生

chức nghiệp học sanh

Hán Việt: chức nghiệp học sanh

Tổng quan

Cấu tạo: (chức) + (nghiệp) + (học) + (sanh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 職業學生 híyè xuésheng n. 1. agents provocateurs posing as college students 2. athletes admitted to a school with fat scholarships