职分

zhí fènchức phân

Hán Việt: chức phân · Pinyin: zhí fèn

Tổng quan

Cái phần việc mà mình phải làm tròn — Ngày nay còn có nghĩa là địa vị xã hội

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.职务上应尽的本分。 2.职务; 官职。 3.犹天分。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

職務上應盡的本分。《文選.諸葛亮.出師表》:「此臣之所以報先帝,而忠陛下之職分也。」

Cấu tạo: 職 (chức) + 分 (phân)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ bổn phận phải làm trong chức vụ; chức quan; quan chức
  • Biên soạn 職分 hífèn n. 1. duty 2. official post; position

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 職務上應盡的本分。《文選.諸葛亮.出師表》:「此臣之所以報先帝,而忠陛下之職分也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.职务上应尽的本分。 2.职务; 官职。 3.犹天分。

Eng

  • JMdict one's duty
  • JMdict vocation
  • Cihui duty
  • Tần suất từ 職分 hífèn n. 1. duty 2. official post; position

Đức

  • Handedict Pflicht

ja

  • JMdict 職分(しょくぶん)

other

  • Nguồn khác Ngày nay còn có nghĩa là địa vị xã hội

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

职司 · 职责