職司
chức ti
Hán Việt: chức ti · Pinyin: zhí sī
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 职务; 主管某职的官员; 主管;执掌。
- Tân Hoa Tự Điển 1.职务。 2.主管某职的官员。 3.主管;执掌。
Eng
- Cihui 職司 hísī <wr.> n. job; duty ◆v. be in charge of
Hán Việt: chức ti · Pinyin: zhí sī