職務上

zhí wù shàng chức vụ thượng

Hán Việt: chức vụ thượng · Pinyin: zhí wù shàng

Tổng quan

chính thức

Cấu tạo: (chức) + (vụ) + (thượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chính thức

ja

  • JMdict in the course of one's duties