职员录 chức viên lục Hán Việt: chức viên lục Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 各公私機關記載職員姓名、籍貫、職任等的總冊。 Cấu tạo: 職 (chức) + 員 (viên) + 錄 (lục)Hán Việtchức viên lụcTừ loạidanhCấu tạo職 + 員 + 錄 · chức + viên + lục nghĩa thành phần: chức + viên + lục Nghĩa ViệtBiên soạn 職員錄 híyuánlù n. roster of staff membersEngCihui 職員錄 híyuánlù n. roster of staff members Từ liên quan Gần nghĩa职员 · 職員 · 員錄