職能

zhí néng chức năng

Hán Việt: chức năng · Pinyin: zhí néng

Tổng quan

chức năng | vai trò

Cấu tạo: (chức) + (năng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chức năng | vai trò

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 人、事物或機關組織所應具有的作用或功能。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 人和事物以及机构所能发挥的作用与功能。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.人和事物以及机构所能发挥的作用与功能。

Eng

  • CC-CEDICT function|role
  • Cihui function; role

ja

  • JMdict occupational ability|function|role

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

性能