聏轮 ér lún Pinyin: ér lún Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.安车之轮。 Cấu tạo: 聏 + 輪 (luân)Pinyinér lúnCấu tạo聏 + 輪 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.安车之轮。 Từ liên quan Gần nghĩa輪圓 · 輪埠 · 輪埵 · 輪塔 · 輪壇 · 輪奸 · 輪字 · 輪寶