輪奸 luân gian Hán Việt: luân gian Tổng quan Thay nhau, lần lược hiếp dâm 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"轮奸"。 Cấu tạo: 轮 (luân) + 奸 (gian)Hán Việtluân gianTừ loạidanhCấu tạo轮 + 奸 · luân + gian nghĩa thành phần: luân + gian Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hiếp dâm tập thể Từ liên quan Gần nghĩa奸人 · 奸佞 · 奸党 · 奸吝 · 奸商 · 奸夫 · 奸妇 · 奸宄