輪埵 luân đóa Hán Việt: luân đóa Tổng quan (術語)圖輪之耳埵也。就佛之相好而言。般若經三百八十一曰:「世尊耳厚,廣大周長,輪埵成就。」☸ Cấu tạo: 轮 (luân) + 埵 (đóa)Hán Việtluân đóaCấu tạo轮 + 埵 · luân + đóa nghĩa thành phần: luân + đóa Nghĩa ViệtCihui (術語)圖輪之耳埵也。就佛之相好而言。般若經三百八十一曰:「世尊耳厚,廣大周長,輪埵成就。」☸ Từ liên quan Gần nghĩa輪圓 · 輪埠 · 輪塔 · 輪壇 · 輪奸 · 輪字 · 輪寶 · 輪差