聯不到 liên bất đáo Hán Việt: liên bất đáo Tổng quan Cấu tạo: 聯 (liên) + 不 (bất) + 到 (đáo)Hán Việtliên bất đáoCấu tạo聯 + 不 + 到 · liên + bất + đáo nghĩa thành phần: liên + bất + đáo Nghĩa EngCihui 聯不到 iánbudào r.v. can't get connected with