聯動化 lián dòng huà · liên động hóa Hán Việt: liên động hóa · Pinyin: lián dòng huà Tổng quan Cấu tạo: 聯 (liên) + 動 (động) + 化 (hóa)Pinyinlián dòng huàHán Việtliên động hóaCấu tạo聯 + 動 + 化 · liên + động + hóa nghĩa thành phần: liên + động + hóa