聯合內閣

liên hợp nội các

Hán Việt: liên hợp nội các

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (hợp) + (nội) + (các)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 聯合內閣 iánhé nèigé n. coalition cabinet