聯合利華 lián hé lì huá · liên hợp lợi hoa Hán Việt: liên hợp lợi hoa · Pinyin: lián hé lì huá Tổng quan Cấu tạo: 聯 (liên) + 合 (hợp) + 利 (lợi) + 華 (hoa)Pinyinlián hé lì huáHán Việtliên hợp lợi hoaCấu tạo聯 + 合 + 利 + 華 · liên + hợp + lợi + hoa nghĩa thành phần: liên + hợp + lợi + hoa