联合发表

lián hé fā biǎoliên hợp phát biểu

Hán Việt: liên hợp phát biểu · Pinyin: lián hé fā biǎo

Tổng quan

tuyên bố chung

Cấu tạo: 聯 (liên) + 合 (hợp) + 發 (phát) + 表 (biểu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thông cáo chung

Từ liên quan

Gần nghĩa

发表意见 · 发表演讲 · 发表社论 · 联合主义 · 联合企业 · 联合公报 · 联合军演 · 联合品牌