联合主义

liên hợp chủ nghĩa

Hán Việt: liên hợp chủ nghĩa

Tổng quan

chủ nghĩa công đoàn, chủ nghĩa nghiệp đoàn, chủ nghĩa hợp nhất (ở Mỹ trong thời kỳ chiến tranh Nam Bắc)

Cấu tạo: 聯 (liên) + 合 (hợp) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chủ nghĩa liên hiệp
  • Tần suất từ chủ nghĩa công đoàn, chủ nghĩa nghiệp đoàn, chủ nghĩa hợp nhất (ở Mỹ trong thời kỳ chiến tranh Nam Bắc)

Từ liên quan

Gần nghĩa

联合主义者 · 联合企业 · 联合公报 · 联合军演 · 联合发表 · 联合品牌 · 联合声明 · 联合战线