联合企业
liên hợp xí nghiệp
Hán Việt: liên hợp xí nghiệp · Pinyin: lián hé qì yè
Tổng quan
(thương nghiệp) côngbin, xanhđica, máy liên hợp, máy gặt đập ((cũng) combine harvester), kết hợp, phối hợp, (hoá học) hoá hợp, (toán học) tổ hợp
兩個以上的企業實體,將原有的營業單位,合併在一個企業體之下共同經營。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 doanh nghiệp liên hợp
- Google Alex v6 xí nghiệp liên hợp
- Biên soạn 聯合企業 iánhé qǐyè n. incorporated business enterprise
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 兩個以上的企業實體,將原有的營業單位,合併在一個企業體之下共同經營。
Eng
- Cihui 聯合企業 iánhé qǐyè n. incorporated business enterprise
Đức
- Handedict Konzern