联合品牌

lián hé pǐn páiliên hợp phẩm bài

Hán Việt: liên hợp phẩm bài · Pinyin: lián hé pǐn pái

Tổng quan

đồng thương hiệu

Cấu tạo: 聯 (liên) + 合 (hợp) + 品 (phẩm) + 牌 (bài)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đồng thương hiệu
  • Google Alex v6 hợp tác thương hiệu

Eng

  • Cihui to cobrand

Từ liên quan

Gần nghĩa

联合主义 · 联合企业 · 联合公报 · 联合军演 · 联合发表 · 联合声明 · 联合战线 · 联合抵制