聯合宣言 liên hợp tuyên ngôn Hán Việt: liên hợp tuyên ngôn Tổng quan Cấu tạo: 聯 (liên) + 合 (hợp) + 宣 (tuyên) + 言 (ngôn)Hán Việtliên hợp tuyên ngônCấu tạo聯 + 合 + 宣 + 言 · liên + hợp + tuyên + ngôn nghĩa thành phần: liên + hợp + tuyên + ngôn Nghĩa EngCihui 聯合宣言 iánhé xuānyán n. joint declaration M:¹fèn