聯合的 liên hợp đích Hán Việt: liên hợp đích Tổng quan Cấu tạo: 聯 (liên) + 合 (hợp) + 的 (đích)Hán Việtliên hợp đíchCấu tạo聯 + 合 + 的 · liên + hợp + đích nghĩa thành phần: liên + hợp + đích