聯合通訊社 lián hé tōng xùn shè · liên hợp thông tấn xã Hán Việt: liên hợp thông tấn xã · Pinyin: lián hé tōng xùn shè Tổng quan Cấu tạo: 聯 (liên) + 合 (hợp) + 通 (thông) + 訊 (tấn) + 社 (xã)Pinyinlián hé tōng xùn shèHán Việtliên hợp thông tấn xãCấu tạo聯 + 合 + 通 + 訊 + 社 · liên + hợp + thông + tấn + xã nghĩa thành phần: liên + hợp + thông + tấn + xã