联想的

liên tưởng đích

Hán Việt: liên tưởng đích

Tổng quan

liên tưởng

Cấu tạo: 聯 (liên) + 想 (tưởng) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 liên tưởng

Từ liên quan

Gần nghĩa

联想到 · 联想起 · 联想 · 联想学习 · 联想集团 · 联想力 · 联想性 · 联想机