聯接器 liên tiếp khí Hán Việt: liên tiếp khí Tổng quan Cấu tạo: 聯 (liên) + 接 (tiếp) + 器 (khí)Hán Việtliên tiếp khíCấu tạo聯 + 接 + 器 · liên + tiếp + khí nghĩa thành phần: liên + tiếp + khí Nghĩa EngCihui 聯接器 iánjiēqì n. 1. articulator; unitor; connecting box 2. coupling (in engineering)