聯播網 lián bò wǎng · liên bá võng Hán Việt: liên bá võng · Pinyin: lián bò wǎng Tổng quan Cấu tạo: 聯 (liên) + 播 (bá) + 網 (võng)Pinyinlián bò wǎngHán Việtliên bá võngCấu tạo聯 + 播 + 網 · liên + bá + võng nghĩa thành phần: liên + bá + võng