聯播節目 liên bá tiết mục Hán Việt: liên bá tiết mục Tổng quan Cấu tạo: 聯 (liên) + 播 (bá) + 節 (tiết) + 目 (mục)Hán Việtliên bá tiết mụcCấu tạo聯 + 播 + 節 + 目 · liên + bá + tiết + mục nghĩa thành phần: liên + bá + tiết + mục Nghĩa EngCihui 聯播節目 iánbō jiémù n. network show