联欢会

lián huān huìliên hoan hội

Hán Việt: liên hoan hội · Pinyin: lián huān huì

Tổng quan

buổi họp mặt; bữa tiệc

新华 · Tân Hoa Đại lục

共同歡樂慶祝的聚會。如:「中秋聯歡會」。

Cấu tạo: 聯 (liên) + 歡 (hoan) + 會 (hội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 buổi liên hoan
  • Tần suất từ cuộc gặp gỡ, cuộc gặp mặt, cuộc họp mặt
  • Biên soạn 聯歡會 iánhuānhuì n. gathering; get-together M:cì

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 共同歡樂慶祝的聚會。如:「中秋聯歡會」。

Eng

  • Cihui social gathering; party
  • Tần suất từ 聯歡會 iánhuānhuì n. gathering; get-together M:cì

Từ liên quan

Gần nghĩa

联欢 · 联欢节 · 欢会 · 歡會 · 联欢宴会 · 联欢晚会