联盟首脑 lián méng shǒu nǎo·liên minh thủ não Hán Việt: liên minh thủ não · Pinyin: lián méng shǒu nǎo Tổng quan Cấu tạo: 聯 (liên) + 盟 (minh) + 首 (thủ) + 腦 (não)Pinyinlián méng shǒu nǎoHán Việtliên minh thủ nãoCấu tạo聯 + 盟 + 首 + 腦 · liên + minh + thủ + não nghĩa thành phần: liên + minh + thủ + não Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 người đứng đầu liên minhĐứcHandedict Unionsspitze Từ liên quan Gần nghĩa首脑会晤 · 首脑会议 · 首脑会谈 · 联盟号 · 联盟的 · 联盟内部 · 联盟成员 · 联盟谈判