联盟成员

lián méng chéng yuánliên minh thành viên

Hán Việt: liên minh thành viên · Pinyin: lián méng chéng yuán

Tổng quan

Cấu tạo: 聯 (liên) + 盟 (minh) + 成 (thành) + 員 (viên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thành viên liên minh

Đức

  • Handedict Ligist

Từ liên quan

Gần nghĩa

成员国 · 联盟号 · 联盟的 · 成员国家 · 成员资格 · 联盟内部 · 联盟谈判 · 联盟首脑