首脑会谈

shǒu nǎo huì tánthủ não hội đàm

Hán Việt: thủ não hội đàm · Pinyin: shǒu nǎo huì tán

Tổng quan

đàm phán thượng đỉnh

Cấu tạo: 首 (thủ) + 腦 (não) + 會 (hội) + 談 (đàm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cuộc thảo luận giữa các nguyên thủ quốc gia

Eng

  • Cihui summit talks; discussion between heads of state

Đức

  • Handedict Gipfelkonferenz (S, Pol)

Từ liên quan

Gần nghĩa

首脑会晤 · 首脑会议 · 会谈者 · 会谈公报 · 会谈技术 · 首脑人物 · 首脑分子