联盟号

lián méng hàoliên minh hào

Hán Việt: liên minh hào · Pinyin: lián méng hào

Tổng quan

Soyuz (liên minh), loạt tàu vũ trụ của Nga

Cấu tạo: 聯 (liên) + 盟 (minh) + 號 (hào)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tàu Soyuz
  • Google Alex v6 tàu vũ trụ Soyuz

Eng

  • Cihui Soyuz (union), Russian spacecraft series

Đức

  • Handedict Sojus (ein russisches Raumschiff) (S, Tech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

联盟的 · 联盟 · 聯盟 · 联盟号飞船 · 联盟党 · 联盟内部 · 联盟成员 · 联盟谈判