聯管箱 liên quản tương Hán Việt: liên quản tương Tổng quan Cấu tạo: 聯 (liên) + 管 (quản) + 箱 (tương)Hán Việtliên quản tươngCấu tạo聯 + 管 + 箱 · liên + quản + tương nghĩa thành phần: liên + quản + tương Nghĩa EngCihui 聯管箱 iánguǎnxiāng n. <mach.> header