聯管節 liên quản tiết Hán Việt: liên quản tiết Tổng quan Cấu tạo: 聯 (liên) + 管 (quản) + 節 (tiết)Hán Việtliên quản tiếtCấu tạo聯 + 管 + 節 · liên + quản + tiết nghĩa thành phần: liên + quản + tiết Nghĩa EngCihui 聯管節 iánguǎnjié n. <mach.> pipe union/coupling; union joint