联系网

lián xì wǎngliên hệ võng

Hán Việt: liên hệ võng · Pinyin: lián xì wǎng

Tổng quan

Cấu tạo: 聯 (liên) + 繫 (hệ) + 網 (võng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mạng lưới liên hệ

Đức

  • Handedict Beziehungsnetz

Từ liên quan

Gần nghĩa

联系人 · 联系 · 联系方式 · 联系着 · 联系邦 · 联系地址 · 联系汇率制