联结
liên kết
Hán Việt: liên kết · Pinyin: lián jié
Tổng quan
liên kết; nối tiếp; gắn liền. vẽ một đường thẳng nối hai điểm này lại
结合(在一起):画一条直线把这两点~起来, 锦州是~东北和华北的战略要点。
結合在一起。如:「聯結車」。
Nghĩa
Việt
- Cihui kết nối
- Cihui ràng buộc
- Cihui liên kết
- Biên soạn 聯結 liánjié v. 1. bind; tie; join 2. form an alliance ◆n. association
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 結合在一起。如:「聯結車」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 结合(在一起):画一条直线把这两点~起来, 锦州是~东北和华北的战略要点。
Eng
- Cihui to combine; to join; to link
Đức
- Handedict Zusammenfügung