聯絡人 lián luò rén · liên lạc nhân Hán Việt: liên lạc nhân · Pinyin: lián luò rén Tổng quan Cấu tạo: 聯 (liên) + 絡 (lạc) + 人 (nhân)Pinyinlián luò rénHán Việtliên lạc nhânCấu tạo聯 + 絡 + 人 · liên + lạc + nhân nghĩa thành phần: liên + lạc + nhân Nghĩa EngCC-CEDICT (Tw) contact personCihui (Tw) contact person