聯絡員 liên lạc viên Hán Việt: liên lạc viên Tổng quan Cấu tạo: 聯 (liên) + 絡 (lạc) + 員 (viên)Hán Việtliên lạc viênCấu tạo聯 + 絡 + 員 · liên + lạc + viên nghĩa thành phần: liên + lạc + viên Nghĩa EngCihui 聯絡員 iánluòyuán n. liaison man M:ge/¹míng/²wèi