聯絡圖

liên lạc đồ

Hán Việt: liên lạc đồ

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (lạc) + (đồ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 聯絡圖 iánluòtú n. liaison map M:¹zhāng