聯絡站 liên lạc trạm Hán Việt: liên lạc trạm Tổng quan Cấu tạo: 聯 (liên) + 絡 (lạc) + 站 (trạm)Hán Việtliên lạc trạmCấu tạo聯 + 絡 + 站 · liên + lạc + trạm nghĩa thành phần: liên + lạc + trạm Nghĩa EngCihui 聯絡站 iánluòzhàn p.w. liaison station M:¹jiā