聯裝炮 liên trang pháo Hán Việt: liên trang pháo Tổng quan Cấu tạo: 聯 (liên) + 裝 (trang) + 炮 (pháo)Hán Việtliên trang pháoCấu tạo聯 + 裝 + 炮 · liên + trang + pháo nghĩa thành phần: liên + trang + pháo Nghĩa EngCihui 聯裝炮 iánzhuāngpào n. multiple gun M:⁴zuò/¹jià